Giao dịch có từ vựng riêng khiến người mới e ngại. Ở đây mỗi thuật ngữ quan trọng được giải thích bằng lời đơn giản và ví dụ. Nắm vững những từ này thì mọi hướng dẫn trên nền tảng đều dễ hiểu.
Từ vựng tối thiểu cho tuần đầu tiên
Bạn không cần thuộc toàn bộ từ điển giao dịch. Sáu thuật ngữ dưới đây đủ để đọc hiểu mọi hướng dẫn trên trang này và bắt đầu luyện tập trên demo:
| Thuật ngữ | Một dòng giải thích | Chi tiết |
|---|---|---|
| Quyền chọn kỹ thuật số | Đoán hướng giá trong thời gian cố định; lỗ giới hạn ở số tiền đặt | Xem |
| Nến Nhật | Mỗi nến tóm tắt giá mở/đóng/cao/thấp trong một khoảng thời gian | Xem |
| Xu hướng | Hướng đi chủ đạo của giá: tăng, giảm hay đi ngang | Xem |
| Spread | Chênh lệch giá mua–bán — chi phí ẩn của mỗi lệnh | Xem |
| Đòn bẩy | Vay theo ký quỹ để khuếch đại cả lãi và lỗ | Xem |
| Cắt lỗ | Lệnh tự đóng để giới hạn thua lỗ | Xem |
Học thuật ngữ nhanh nhất theo cách nào?
Học theo cặp trái ngược thì nhớ lâu hơn học đơn lẻ: cắt lỗ đi với chốt lời, spread đi với phí qua đêm, đòn bẩy đi với ký quỹ. Mỗi lần gặp từ mới trên biểu đồ demo, hãy viết một câu giải thích bằng lời của chính bạn rồi đối chiếu với trang chi tiết ở đây. Giải thích được cho một người chưa biết gì là lúc bạn hiểu thật.
Ba cặp thuật ngữ dễ nhầm lẫn nhất
- Quyền chọn kỹ thuật số và quyền chọn nhị phân: hai cái tên của một cơ chế cũ — cái tên mới xuất hiện sau khi cơ quan quản lý quốc tế hạn chế nhị phân; xem phân tích chi tiết.
- Đòn bẩy và ký quỹ: đòn bẩy là hệ số khuếch đại giao dịch; ký quỹ là số tiền thực bị khóa để mở lệnh đó.
- Xu hướng và dao động ngắn hạn: giá vẫn nhích lên vài lần bên trong một xu hướng giảm — vào lệnh ngược xu hướng vì "giá đang rẻ" là lỗi kinh điển của người mới.